Kiểm Định Polycarbonate

Khả năng Chịu Lực
PropertyMethodConditionValue
Tensile strength at yieldD-63810 mm/min62,5 MPa
Tensile strength at breakD-63810 mm/min65 MPa
Elongation at yieldD-63810 mm/min6%
Elongation at breakD-63810 mm/min> 80%
Tensile Modulus of ElasticityD-6381 mm/min2.300 MPa
Flexural ModulusD-7901.3 mm/min2.350 MPa
Flexural Strength at YieldD-7901.3 mm/min93 MPa
Notched Impact Strength IzodD-25623°C800 J/m
Notched Impact Strength CharpyD-25623°C800 J/m
Impact Falling WeightISO-6603/1b-158 J
Rockwell HardnessD-785-125 R scale
Khả năng Chống Chịu Thời Tiết
PropertyMethodConditionValue
Long Term Service Temperature---50 to +100°C
Short Term Service Temperature---50 to +120°C
Heat Deflection TemperatureD-648Load 1,82 MPa135°C
Vicat Softening TemperatureD-1525Load: 1 kg150°C
Coefficient of Linear Thermal ExpansionD-696-0,065 mm/m °C
Thermal ConductivityC-177-0,21 W/m K
Specific Heat CapacityC-351-1,26 kJ/kg·°K
Khả năng Quang Học
PropertyMethodConditionValue
HazeD-1003Clear Sheet<0,5%
Light TransmissionD-1003Clear Sheet89%
Refractive IndexD-542Clear Sheet1,58
Yellowness IndexD-1925Clear Sheet<1
Khả năng Cách Điện
PropertyMethodConditionValue
Dielectric ConstantD-1501 MHz2,9
Dissipation FactorD-1501 MHz0,01
Dielectric Strength Short TimeD-149500 V/s>30 kV/mm
Surface ResistivityD-257Keithley1016 Ohm
Volume ResistanceD-257Keithley1017 Ohm-cm
Khả năng Chống Cháy
StandardClassification
EN13501B, s1, d0
BS 476/7Class 1
NFP 92501, 4DIN 4102
DIN 4102B1
UL ClassifiedV2 (File e221255)
ASTM D-635CC1
* Khả năng chống cháy còn phụ thuộc vào độ dày tấm. Để tìm hiểu, liên hệ với chúng tôi.
Khả năng Cách Âm
Độ dày (mm)Cách Âm (dB) DIN 52210-75 RW
424
525
626
828
1030
1231
Trọng Lượng siêu nhẹ
Độ dày (mm)Trọng lượng Polycarbonate Đặc Ruột (kg/m2)Trọng lượng Kính Thủy Tinh (kg/m2)
22,404,90
33,607,34
44,809,80
56,0012,24
67,2014,68
89,6019,60
1012,0024,48
error: Content is protected !!
Điện Thoại
Google Map